1. Tổng quan
Trạm dầu thủy lực 3.7 kW làm nhiệm vụ chuyển hóa điện năng thành năng lượng thủy lực (áp suất và lưu lượng dòng chảy của dầu) để cung cấp cho các cơ cấu chấp hành như xy lanh hoặc motor thủy lực. Với công suất này, hệ thống có thể đáp ứng tốt cho các ứng dụng ép, nâng hạ hoặc kẹp chặt với tải trọng vừa và nhỏ.
2. Cấu tạo chi tiết
Một bộ trạm nguồn 3.7 kW tiêu chuẩn thường bao gồm các cụm chi tiết sau:
-
Động cơ điện (Electric Motor):
-
Bơm thủy lực (Hydraulic Pump):
-
Thường sử dụng bơm bánh răng (Gear pump) do giá thành hợp lý và khả năng tạo áp suất lên đến 200 bar.
-
Nếu yêu cầu áp suất rất cao (trên 250 bar), có thể dùng bơm piston. Nếu yêu cầu độ ồn thấp, dùng bơm cánh gạt.
-
Bơm được kết nối với động cơ qua khớp nối mềm (Coupling) và áo đế bơm (Bell housing).
-
Thùng chứa dầu (Oil Reservoir):
-
Dung tích thiết kế thường từ 60 lít đến 100 lít (đảm bảo tỷ lệ tản nhiệt và lắng cặn tốt cho lưu lượng của bơm 3.7 kW).
-
Chất liệu: Thép chấn hàn, sơn tĩnh điện hoặc sơn epoxy chống rỉ, bên trong thường có vách ngăn (baffle plate) để tách bọt khí và cặn.
-
Phụ kiện kèm theo: Thước thăm dầu (Oil level gauge) kết hợp đo nhiệt độ, nắp rót dầu kết hợp lọc thở (Filler breather).
-
Hệ thống van điều khiển (Control Valves):
-
Đế van (Manifold block): Nơi lắp ráp và tích hợp các loại van để giảm thiểu đường ống.
-
Van an toàn / Van xả tràn (Relief Valve): Bắt buộc phải có để thiết lập áp suất làm việc tối đa, bảo vệ hệ thống khỏi quá áp gây nổ ống hoặc kẹt bơm.
-
Van phân phối / Van điện từ (Solenoid Directional Valve): Điều khiển hướng đi của dầu (lên/xuống, ra/vào của xy lanh). Tùy số lượng cơ cấu chấp hành mà lắp 1 hoặc nhiều van (thường là size 02 hoặc 03).
-
Hệ thống lọc và làm mát:
-
Lọc hút (Suction Strainer): Lắp ở đầu ống hút của bơm ngập trong dầu, độ tinh lọc khoảng 100 micron để ngăn cặn lớn.
-
Lọc hồi (Return Filter): Lắp trên đường dầu xả về thùng, độ tinh lọc 10 - 25 micron để làm sạch dầu trước khi tái sử dụng.
-
Làm mát: Với 3.7 kW làm việc với cường độ cao liên tục, trạm có thể trang bị thêm quạt tản nhiệt bằng khí (Air cooler) hoặc bộ làm mát bằng nước (Water cooler).
-
Đồng hồ đo áp suất (Pressure Gauge):
3. Thông số kỹ thuật tham khảo
(Lưu ý: Lưu lượng và áp suất tỷ lệ nghịch với nhau. Với cùng công suất 3.7 kW, nếu bạn cần áp suất cao thì lưu lượng phải giảm, và ngược lại).
| Hạng mục |
Thông số tiêu chuẩn |
| Công suất động cơ |
3.7 kW / 5 HP |
| Nguồn điện |
3 Pha 380V - 50Hz |
| Áp suất làm việc tối đa |
100 bar - 160 bar (tùy chọn cấu hình) |
| Lưu lượng bơm |
12 lít/phút - 22 lít/phút (tùy chọn cấu hình) |
| Dung tích thùng dầu |
60 - 100 Lít |
| Loại dầu khuyên dùng |
Dầu thủy lực độ nhớt ISO VG 46 hoặc 68 |
| Điều khiển |
Điện từ 24V DC / 220V AC hoặc gạt tay |
4. Ứng dụng phổ biến
Trạm nguồn 3.7 kW được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị như:
-
Máy ép thủy lực loại nhỏ (ép nhựa, ép phế liệu, ép mùn cưa).
-
Bàn nâng thủy lực, sàn nâng dock leveler, thang nâng hàng.
-
Cấp nguồn cho các xy lanh đóng/mở cửa hầm, phễu xả liệu trong trạm trộn bê tông.
-
Hệ thống kẹp chặt phôi trong các máy gia công cơ khí, máy dập, máy chấn tôn nhỏ.